Hà Ngân

Hà Ngân

  • ELTS 8.5

Thuỳ Dương

Thuỳ Dương

  • ELTS 8.0
  • SAT I 1520
  • SAT II Toán 800

Thanh Vân

Thanh Vân

  • ELTS 8.0
  • SAT I 1500
  • SAT II Toán 800

Khắc Hiếu

Khắc Hiếu

  • IELTS 8.5
  • SAT I 1520
  • SAT II Toán 800
  • SAT II Lý 800
  • SAT II Hoá 800

Nhật Minh

Nhật Minh

  • ELTS 8.5
  • SAT I 1520
  • SAT II Toán 800

Việt Hải

Việt Hải

  • SAT I 1570

Phương Thảo

Phương Thảo

  • IELTS 8.0
  • SAT I 1510

Đức Anh

Đức Anh

  • IELTS 8.0
  • SAT I 1500
  • SAT II Toán 800

Thảo Trang

Thảo Trang

  • IELTS 7.5
  • SAT I 1450
  • SAT II Toán 800

Hoàng Minh

Hoàng Minh

  • IELTS 8.0
  • SAT I 1520

Phương Thảo

Phương Thảo

  • SAT I 1560

Hà My

Hà My

  • SAT I 1540

Hà Trang

Hà Trang

  • SAT I 1500
  • SAT II Toán 800

Đức Hiệp

Đức Hiệp

  • IELTS 8.0

Hà Ly

Hà Ly

  • IELTS 8.0
  • SAT I 1510

Ngân Hà

Ngân Hà

  • IELTS 8.0
  • SAT I 1490

Quốc Hoàng

Quốc Hoàng

  • SAT I 1560

Dương Phong

Dương Phong

  • SAT I 1500

Đình Long

Đình Long

  • IELTS 7.5
  • SAT I 1510
  • SAT II Toán 800

Minh Hiếu

Minh Hiếu

  • SAT I 1550

Minh Trang

Minh Trang

  • IELTS 8.0

Thảo Trang

Thảo Trang

  • IELTS 7.5
  • SAT I 1450
  • SAT II Toán 800

Phan Thư

Phan Thư

  • IELTS 8.0

Minh Tâm

Minh Tâm

  • SAT I 1510

      Bạn cần hỗ trợ?1