Lê Thùy Linh

Lê Thùy Linh

  • SAT 1600

Hoàng Khánh Linh

Hoàng Khánh Linh

  • SAT 1540

Phạm Lê Vinh

Phạm Lê Vinh

  • SAT 1510

Lê Đàm Duyên

Lê Đàm Duyên

  • SAT 1500

Ngọc Hiếu

Ngọc Hiếu

  • SAT 1560

Hoàng Minh

Hoàng Minh

  • SAT 1550

Bách Khoa

Bách Khoa

  • SAT 1500

Mỹ Anh

Mỹ Anh

  • SAT 1570

Phúc Nguyên

Phúc Nguyên

  • SAT 1500

Khoa Bằng

Khoa Bằng

  • SAT 1530

Nhật Mai

Nhật Mai

  • SAT 1530

Phúc Minh

Phúc Minh

  • SAT 1510

Quang Long

Quang Long

  • SAT 1530

Nam Anh

Nam Anh

  • SAT 1540

Thuỳ Dương

Thuỳ Dương

  • IELTS 8.0
  • SAT I 1520
  • SAT II Toán 800

Thanh Vân

Thanh Vân

  • IELTS 8.0
  • SAT I 1500
  • SAT II Toán 800

Khắc Hiếu

Khắc Hiếu

  • IELTS 8.5
  • SAT I 1520
  • SAT II Toán 800
  • SAT II Lý 800
  • SAT II Hoá 800

Nhật Minh

Nhật Minh

  • ELTS 8.5
  • SAT I 1520
  • SAT II Toán 800

Việt Hải

Việt Hải

  • SAT I 1570

Phương Thảo

Phương Thảo

  • IELTS 8.0
  • SAT I 1510

Đức Anh

Đức Anh

  • IELTS 8.0
  • SAT I 1500
  • SAT II Toán 800

Hoàng Minh

Hoàng Minh

  • IELTS 8.0
  • SAT I 1520

Phương Thảo

Phương Thảo

  • SAT I 1560

Hà My

Hà My

  • SAT I 1540

Hà Trang

Hà Trang

  • SAT I 1500
  • SAT II Toán 800

Hà Ly

Hà Ly

  • IELTS 8.0
  • SAT I 1510

Ngân Hà

Ngân Hà

  • IELTS 8.0
  • SAT I 1490

Quốc Hoàng

Quốc Hoàng

  • SAT I 1560

Dương Phong

Dương Phong

  • SAT I 1500

Đình Long

Đình Long

  • IELTS 7.5
  • SAT I 1510
  • SAT II Toán 800

Minh Hiếu

Minh Hiếu

  • SAT I 1550

Thảo Trang

Thảo Trang

  • IELTS 7.5
  • SAT I 1450
  • SAT II Toán 800

Minh Tâm

Minh Tâm

  • SAT I 1510

Trần Thiên Quang

Trần Thiên Quang

  • IELTS 8.0

Anh Khuê

Anh Khuê

  • IELTS 8.0

Lâm Anh

Lâm Anh

  • IELTS 8.0

Firudin Imanli

Firudin Imanli

  • IELTS 8.0

Nam Sơn

Nam Sơn

  • IELTS 8.0

Ngọc Minh

Ngọc Minh

  • IELTS 8.0

Thu Phương

Thu Phương

  • IELTS 8.0

Trần Minh

Trần Minh

  • IELTS 8.0

Anh Vũ

Anh Vũ

  • IELTS 8.0

Trường Đạt

Trường Đạt

  • IELTS 8.0

Hà Anh

Hà Anh

  • IELTS 8.0

Hà Ngân

Hà Ngân

  • IELTS 8.5

Thuỳ Dương

Thuỳ Dương

  • IELTS 8.0
  • SAT I 1520
  • SAT II Toán 800

Thanh Vân

Thanh Vân

  • IELTS 8.0
  • SAT I 1500
  • SAT II Toán 800

Khắc Hiếu

Khắc Hiếu

  • IELTS 8.5
  • SAT I 1520
  • SAT II Toán 800
  • SAT II Lý 800
  • SAT II Hoá 800

Phương Thảo

Phương Thảo

  • IELTS 8.0
  • SAT I 1510

Đức Anh

Đức Anh

  • IELTS 8.0
  • SAT I 1500
  • SAT II Toán 800

Hoàng Minh

Hoàng Minh

  • IELTS 8.0
  • SAT I 1520

Đức Hiệp

Đức Hiệp

  • IELTS 8.0

Hà Ly

Hà Ly

  • IELTS 8.0
  • SAT I 1510

Ngân Hà

Ngân Hà

  • IELTS 8.0
  • SAT I 1490

Đình Long

Đình Long

  • IELTS 7.5
  • SAT I 1510
  • SAT II Toán 800

Minh Trang

Minh Trang

  • IELTS 8.0

Thảo Trang

Thảo Trang

  • IELTS 7.5
  • SAT I 1450
  • SAT II Toán 800

Phan Thư

Phan Thư

  • IELTS 8.0